Tenofovir Disoproxil Fumarate 300 mg là thuốc kê đơn do Hetero Labs Limited sản xuất. Thuốc được dùng điều trị viêm gan B mạn tính và phối hợp với thuốc kháng retrovirus khác trong điều trị nhiễm HIV-1.
1. Thông tin sản phẩm
| Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
| Hoạt chất | Tenofovir disoproxil fumarate 300 mg/viên |
| Nhà sản xuất | Hetero Labs Limited |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ × 10 viên |
| Phân loại | Thuốc kê đơn |
Thông tin theo trang sản phẩm Tâm Thành Pharma.
2. Thành phần và tác dụng
Mỗi viên chứa tenofovir disoproxil fumarate 300 mg, tương đương tenofovir disoproxil 245 mg.
Hoạt chất tác động lên các enzym cần thiết cho quá trình nhân lên của HIV và virus viêm gan B, giúp ức chế sự nhân lên của virus.
3. Chỉ định
Theo thông tin chế phẩm:
-
Viêm gan B mạn tính: Người bệnh từ 12 tuổi có bệnh gan còn bù, virus đang nhân lên và bằng chứng bệnh gan hoạt động; người lớn có virus kháng lamivudin hoặc bệnh gan mất bù theo đánh giá chuyên khoa.
-
Nhiễm HIV-1 ở người lớn: Sử dụng phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác.
4. Liều dùng và cách dùng
Liều thông thường ở người lớn có chức năng thận phù hợp là 1 viên/ngày, uống cùng thức ăn. Dùng theo đơn và duy trì giờ uống ổn định.
Người suy thận có thể cần kéo dài khoảng cách giữa các liều. Đặc biệt khi độ thanh thải creatinin dưới 50 mL/phút, bác sĩ phải đánh giá để điều chỉnh; không tự áp dụng liều hằng ngày.
5. Chống chỉ định
Không dùng khi dị ứng với tenofovir, tenofovir disoproxil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
6. Lưu ý quan trọng
-
Không tự ngừng thuốc: Viêm gan B có thể bùng phát nặng sau khi ngừng điều trị.
-
Theo dõi thận: Cần đánh giá chức năng thận trước và trong điều trị; người bệnh thận có thể cần kiểm tra thêm phosphat máu.
-
Theo dõi xương: Thông báo tiền sử loãng xương, gãy xương hoặc đau xương kéo dài.
-
Kiểm tra tình trạng HIV: Người điều trị viêm gan B cần được đánh giá đồng nhiễm HIV để lựa chọn phác đồ phù hợp.
Phụ nữ mang thai, dự định mang thai hoặc cho con bú cần trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn phù hợp.
7. Tác dụng không mong muốn và tương tác
Thuốc có thể gây buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu, chóng mặt hoặc phát ban. Các nguy cơ nghiêm trọng gồm tổn thương thận, giảm mật độ xương và nhiễm acid lactic.
Không dùng trùng với thuốc khác chứa tenofovir disoproxil hoặc tenofovir alafenamide. Cần rà soát khi phối hợp adefovir, didanosin, thuốc có nguy cơ độc thận và thuốc chống viêm không steroid.
Cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng cho bác sĩ, dược sĩ.
8. Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, tránh ẩm, để xa tầm tay trẻ em. Kiểm tra hạn dùng trên bao bì trước khi sử dụng.
9. Câu hỏi thường gặp
Có được dùng thuốc đơn độc để điều trị HIV không?
Không. Thuốc phải nằm trong phác đồ phối hợp kháng retrovirus phù hợp.
Men gan bình thường có được tự ngừng thuốc không?
Không. Quyết định ngừng cần bác sĩ đánh giá; sau ngừng vẫn phải theo dõi vì có nguy cơ viêm gan bùng phát.
Người suy thận có dùng được không?
Cần được đánh giá chức năng thận và điều chỉnh khoảng cách liều khi cần thiết.
Uống thuốc có thay thế biện pháp phòng lây viêm gan B không?
Không. Người bệnh vẫn cần thực hiện các biện pháp phòng lây truyền qua máu và quan hệ tình dục.
Thuốc kê đơn. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Febustad 40 mg – Điều trị tăng acid uric huyết mạn tính ở người bệnh gút 








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.