Prolandex 60 mg là thuốc kê đơn chứa dexlansoprazol, thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI), có tác dụng giảm tiết acid dạ dày. Hàm lượng 60 mg được sử dụng ở người lớn để chữa lành viêm thực quản ăn mòn theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột, do Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma sản xuất.
1. Thông tin sản phẩm
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên thuốc | Prolandex 60 |
| Hoạt chất | Dexlansoprazol 60 mg |
| Nhóm thuốc | Thuốc ức chế bơm proton – PPI |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
| Quy cách giới thiệu | Hộp 2 vỉ × 10 viên |
| Nhà sản xuất | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Phân loại | Thuốc kê đơn |
2. Thành phần Prolandex 60 mg
Mỗi viên nang cứng chứa:
- Dexlansoprazol: 60 mg, dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột.
- Tá dược vừa đủ một viên nang.
Do thuốc chứa các vi hạt được bao để giải phóng hoạt chất phù hợp, người dùng không nhai hoặc nghiền các vi hạt.
3. Prolandex có tác dụng gì?
Dexlansoprazol ức chế enzym H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành dạ dày, ngăn chặn bước cuối cùng của quá trình tiết acid.
Theo tờ hướng dẫn sử dụng, công thức phóng thích chậm kép tạo ra hai đỉnh nồng độ thuốc trong máu, lần lượt khoảng 1–2 giờ và 4–5 giờ sau khi uống. Thuốc có thể dùng không phụ thuộc bữa ăn.
Chữa lành viêm thực quản ăn mòn
Prolandex được chỉ định cho người lớn để chữa lành các cấp độ viêm thực quản ăn mòn, với thời gian điều trị đến 8 tuần.
Duy trì sau khi viêm thực quản đã lành
Thuốc được sử dụng để duy trì sự chữa lành viêm thực quản ăn mòn và giảm ợ nóng. Liều được nêu cho chỉ định này là 30 mg/ngày.
Điều trị ợ nóng do trào ngược không ăn mòn
Prolandex còn được chỉ định điều trị ợ nóng liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày – thực quản không ăn mòn có triệu chứng. Liều được nêu là 30 mg/ngày trong 4 tuần.
4. Liều dùng và cách dùng
Liều dùng tham khảo ở người lớn
| Chỉ định | Liều theo tờ hướng dẫn sử dụng |
|---|---|
| Chữa lành viêm thực quản ăn mòn | 60 mg, một lần/ngày, đến 8 tuần |
| Duy trì viêm thực quản đã lành và giảm ợ nóng | 30 mg, một lần/ngày; các nghiên cứu có đối chứng không kéo dài quá 6 tháng |
| Trào ngược không ăn mòn có triệu chứng | 30 mg, một lần/ngày, trong 4 tuần |
Prolandex 60 mg không mặc định là liều dùng cho mọi trường hợp ợ nóng hoặc trào ngược. Khi được kê liều 30 mg, cần sử dụng hàm lượng phù hợp; không tự chia vi hạt trong viên 60 mg để ước lượng liều.
Cách uống
- Nuốt nguyên viên, không nhai.
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Dùng theo lịch và thời gian điều trị được bác sĩ hướng dẫn.
Người khó nuốt có thể mở viên nang, rắc toàn bộ vi hạt còn nguyên lên một thìa canh sốt táo rồi nuốt ngay. Không nhai vi hạt và không để hỗn hợp dành cho lần dùng sau. Việc dùng qua ống thông cần thực hiện theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Đối tượng đặc biệt
- Suy thận: Không cần điều chỉnh liều theo tờ hướng dẫn.
- Suy gan nhẹ: Không cần điều chỉnh liều.
- Suy gan trung bình: Liều chữa lành viêm thực quản ăn mòn được khuyến cáo là 30 mg/ngày, đến 8 tuần.
- Suy gan nặng: Không khuyến cáo sử dụng.
- Trẻ em: Tờ hướng dẫn được cung cấp chưa xác lập độ an toàn và hiệu quả; không tự dùng cho trẻ.
5. Chống chỉ định
Không sử dụng Prolandex khi:
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Đang sử dụng thuốc có chứa rilpivirin.
6. Tác dụng không mong muốn
Các phản ứng có thể gặp gồm tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, nôn và đầy hơi.
Những nguy cơ cần lưu ý khi dùng PPI, đặc biệt khi điều trị kéo dài, gồm:
- Viêm thận kẽ cấp.
- Tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile.
- Giảm magnesi máu.
- Thiếu vitamin B12.
- Tăng nguy cơ gãy xương ở một số đối tượng.
Thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện biểu hiện bất thường, nhất là tiêu chảy kéo dài, giảm lượng nước tiểu, co cứng cơ hoặc hồi hộp bất thường. Nếu khó thở, phù mặt hoặc có phản ứng dị ứng nặng, cần được cấp cứu ngay.
7. Thận trọng và tương tác thuốc
Triệu chứng giảm sau khi dùng Prolandex không loại trừ bệnh ác tính ở dạ dày. Người bệnh cần tái khám nếu triệu chứng kéo dài, tái phát hoặc không đáp ứng điều trị.
Thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng, đặc biệt:
| Thuốc hoặc nhóm thuốc | Lưu ý |
|---|---|
| Rilpivirin | Chống chỉ định phối hợp |
| Warfarin | Có thể cần theo dõi INR |
| Methotrexat, nhất là liều cao | Có nguy cơ tăng và kéo dài nồng độ thuốc |
| Digoxin, tacrolimus | Có thể cần theo dõi nồng độ |
| Rifampicin, St. John’s wort | Tránh dùng đồng thời |
| Một số thuốc có hấp thu phụ thuộc pH dạ dày | Cần kiểm tra tương tác trước khi phối hợp |
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần được bác sĩ cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi dùng.
Không tự tăng liều hoặc kéo dài đợt điều trị.
8. Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng và để xa tầm tay trẻ em.
Hạn dùng theo tờ hướng dẫn là 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Kiểm tra hạn sử dụng trên bao bì trước khi dùng.
9. Câu hỏi thường gặp
Prolandex 60 mg có phải thuốc kháng acid không?
Prolandex thuộc nhóm PPI, làm giảm quá trình tiết acid tại dạ dày. Cơ chế này khác với thuốc trung hòa lượng acid đã có sẵn.
Có bắt buộc uống trước bữa ăn không?
Theo tờ hướng dẫn, Prolandex có thể dùng không phụ thuộc thức ăn. Tuy nhiên, cần tuân thủ lịch uống bác sĩ đã hướng dẫn.
Có được nhai viên hoặc nghiền vi hạt không?
Không. Cần giữ nguyên các vi hạt bao tan trong ruột để bảo đảm đặc tính giải phóng thuốc.
Prolandex 60 mg có dùng để duy trì điều trị lâu dài không?
Liều duy trì được nêu trong tờ hướng dẫn là 30 mg/ngày. Việc lựa chọn hàm lượng và thời gian điều trị do bác sĩ quyết định.
Có thể tự dùng Prolandex để diệt vi khuẩn H. pylori không?
Không. Prolandex không phải kháng sinh. Điều trị H. pylori cần phác đồ phối hợp do bác sĩ chỉ định.
Khi hết ợ nóng có thể tự thay đổi liều không?
Không tự thay đổi. Bác sĩ cần đánh giá mục tiêu điều trị, mức độ tổn thương và đáp ứng trước khi điều chỉnh.
Thuốc này chỉ dùng theo đơn thuốc. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

Fortamox 1g – Thuốc kháng sinh Amoxicillin 875 mg và Sulbactam 125 mg 








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.