Morecal Soft Cap
Calcium supplement – Calcium + Vitamin D3
1. Thành phần công thức
Mỗi viên nang chứa:
Thành phần hoạt chất:
-
Calci carbonat kết tủa ………. 750mg (Tương đương 300mg calci)
-
Cholecalciferol đậm đặc ………. 0,1 mg (Tương đương 100 I.U. cholecalciferol)
Thành phần tá dược:
Soybean oil, Hydrogenated Coconut Palm oil, yellow beeswax, lecithin, gelatin, concentrated glycerin, liquid Sorbitol (non-crystallising), ethyl vanillin, tar color, titanium oxide
2. Dạng bào chế
-
Viên nang mềm
-
Mô tả: Viên nang mềm màu xanh lá đậm, chứa nhũ dịch sánh đặc, màu trắng
3. Chỉ định
Bổ sung calci và vitamin D cho các trường hợp sau:
-
Trẻ đang thời kỳ tăng trưởng: giúp xương và răng phát triển tốt, ngăn ngừa còi xương
-
Phụ nữ đang mang thai và cho con bú
-
Người lớn tuổi: giúp phòng ngừa và điều trị loãng xương do tuổi già, loãng xương sau mãn kinh
-
Bệnh nhân gãy xương: giúp xương mau lành
4. Liều dùng và cách dùng
Liều dùng:
-
Người lớn và trẻ em trên 8 tuổi: Uống 2 viên x 1 – 2 lần/ngày, vào bữa ăn, uống nhiều nước khi dùng
Lưu ý:
-
Thuốc không dùng cho trẻ em dưới 8 tuổi do dạng bào chế không phù hợp
Cách dùng:
-
Thuốc dùng đường uống
5. Chống chỉ định
-
Bệnh nhân tăng calci (trong trường hợp thừa calci máu)
-
Nhạy cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc
-
Trẻ em dưới 8 tuổi
-
Sỏi thận
-
Suy thận nghiêm trọng
-
Nhiễm độc vitamin D
-
Sỏi niệu nghiêm trọng
6. Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
-
Bệnh nhân suy thận, suy tim mạch, giảm protein huyết, đang dùng glycosid trợ tim
-
Không dùng chung với các thuốc chứa calci, vitamin D khác
7. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Dùng chế phẩm bổ sung calci trong thời gian mang thai là an toàn, tuy nhiên cần có sự theo dõi của bác sĩ
-
Phụ nữ cho con bú: sử dụng chế phẩm bổ sung calci là an toàn
8. Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
-
Thuốc không ảnh hưởng khi lái xe và vận hành máy móc
9. Tương tác, tương kỵ của thuốc
-
Các thuốc có thể làm giảm thải trừ calci qua thận: thiazid, clopamid, ciprofloxacin, chlorthalidon, thuốc chống co giật
-
Tăng calci huyết khi dùng phối hợp với aldosteron hoặc triamteren
-
Không dùng phối hợp với phosphat, muối calci, tetracyclin uống, thuốc chống tiêu chảy
-
Không dùng chung với trà (trà xanh, trà đen) do chứa tanic acid
-
Calci làm tăng độc tính của digoxin, digitalis
-
Rifampicin, isoniazid làm giảm hiệu quả vitamin D
-
Corticosteroid làm giảm tác dụng vitamin D
-
Phenyltoin, phenobarbital, carbamazepin làm giảm chuyển hóa vitamin D
10. Tác dụng không mong muốn
-
Rối loạn chuyển hóa: tăng calci huyết, tăng calci niệu
-
Rối loạn tiêu hóa: táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy
-
Rối loạn da: ngứa, phát ban, nổi mề đay
-
Rất hiếm: hội chứng sữa – muối kiềm
11. Quá liều và cách xử trí
Quá liều:
-
Có thể gây tăng calci huyết, tăng calci niệu
-
Khi calci huyết thanh > 2,6 mmol/l (10,5 mg/100 ml) được coi là tăng calci huyết
Xử trí:
-
Bù nước bằng NaCl 0,9%
-
Dùng lợi tiểu (furosemid, acid ethacrynic)
-
Theo dõi kali và magnesi
-
Theo dõi điện tâm đồ
-
Có thể thẩm tách máu, dùng calcitonin, adrenocorticoid
12. Quy cách đóng gói
-
Hộp 20 vỉ x 5 viên
13. Bảo quản
-
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát
-
Tránh ánh sáng
-
Nhiệt độ dưới 30°C
14. Hạn dùng
-
36 tháng kể từ ngày sản xuất
15. Nhà sản xuất
-
COSMAXPHARMA CO., LTD
-
Đóng gói: MYUNG IN PHARM CO., LTD, Hàn Quốc



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.